phẩm vật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật phẩm, sản vật có giá trị: Chỉ những vật phẩm, sản vật, thường là quý giá, được dùng để biếu tặng, cống nạp hoặc trưng bày. Từ này nhấn mạnh vào giá trị và sự quý hiếm của vật hơn là chỉ đơn thuần là một sản phẩm thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các sứ thần mang theo nhiều phẩm vật quý của quốc gia mình để dâng lên vua.
- Trong lễ hội, người dân thường dâng những phẩm vật ngon nhất lên tổ tiên.
- Cửa hàng này chuyên bán các phẩm vật thủ công mỹ nghệ tinh xảo.
Các cách sử dụng nâng cao
- "phẩm vật cống nạp": chỉ những vật phẩm quý giá mà một nước nhỏ hoặc chư hầu phải nộp định kỳ cho nước lớn hơn để tỏ lòng thần phục.
- Sử sách ghi chép lại danh mục các phẩm vật cống nạp hàng năm.
- "phẩm vật địa phương": chỉ những đặc sản, sản vật quý giá và nổi tiếng của một vùng miền.
- Hội chợ triển lãm giới thiệu những phẩm vật địa phương từ khắp mọi miền đất nước.
Biến thể và từ gần giống
- Vật phẩm (dt): Từ gần nghĩa, chỉ chung các đồ vật, sản phẩm, nhưng ít nhấn mạnh vào sự quý giá hơn "phẩm vật".
- Sản vật (dt): Chỉ những sản phẩm do thiên nhiên hoặc con người làm ra, đặc trưng cho một vùng.
- Cống phẩm (dt): Vật phẩm dùng để cống nạp, thường trong bối cảnh chính trị, lịch sử.
- Tặng phẩm (dt): Vật phẩm dùng để tặng, quà biếu.
Từ đồng nghĩa
- Đặc sản: Sản vật đặc biệt, nổi tiếng của một vùng.
- Bảo vật: Vật quý giá, thường có giá trị lịch sử, văn hóa rất cao.
- Quà tặng cao cấp: Cụm từ diễn đạt ý tặng phẩm có giá trị.
Thành ngữ liên quan
- "Phẩm vật lòng thành": Thành ngữ dùng để nói món quà tuy vật chất có thể không lớn nhưng chứa đựng tấm lòng chân thành của người tặng.
- Món quà nhỏ này chỉ là phẩm vật lòng thành của tôi, xin ông bà vui lòng nhận cho.
- dt. Vật phẩm (nhưng thường nói về vật quý giá): tặng phẩm vật quý.