phẩm vật

Học thuật
Thân thiện
phẩm vật

Người dân dâng phẩm vật lên vị vua.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật phẩm, sản vật giá trị: Chỉ những vật phẩm, sản vật, thường quý giá, được dùng để biếu tặng, cống nạp hoặc trưng bày. Từ này nhấn mạnh vào giá trị sự quý hiếm của vật hơn chỉ đơn thuần một sản phẩm thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các sứ thần mang theo nhiều phẩm vật quý của quốc gia mình để dâng lên vua.
    • Trong lễ hội, người dân thường dâng những phẩm vật ngon nhất lên tổ tiên.
    • Cửa hàng này chuyên bán các phẩm vật thủ công mỹ nghệ tinh xảo.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phẩm vật cống nạp": chỉ những vật phẩm quý giá một nước nhỏ hoặc chư hầu phải nộp định kỳ cho nước lớn hơn để tỏ lòng thần phục.
    • Sử sách ghi chép lại danh mục các phẩm vật cống nạp hàng năm.
  • "phẩm vật địa phương": chỉ những đặc sản, sản vật quý giá nổi tiếng của một vùng miền.
    • Hội chợ triển lãm giới thiệu những phẩm vật địa phương từ khắp mọi miền đất nước.
Biến thể từ gần giống
  • Vật phẩm (dt): Từ gần nghĩa, chỉ chung các đồ vật, sản phẩm, nhưng ít nhấn mạnh vào sự quý giá hơn "phẩm vật".
  • Sản vật (dt): Chỉ những sản phẩm do thiên nhiên hoặc con người làm ra, đặc trưng cho một vùng.
  • Cống phẩm (dt): Vật phẩm dùng để cống nạp, thường trong bối cảnh chính trị, lịch sử.
  • Tặng phẩm (dt): Vật phẩm dùng để tặng, quà biếu.
Từ đồng nghĩa
  • Đặc sản: Sản vật đặc biệt, nổi tiếng của một vùng.
  • Bảo vật: Vật quý giá, thường giá trị lịch sử, văn hóa rất cao.
  • Quà tặng cao cấp: Cụm từ diễn đạt ý tặng phẩm giá trị.
Thành ngữ liên quan
  • "Phẩm vật lòng thành": Thành ngữ dùng để nói món quà tuy vật chất có thể không lớn nhưng chứa đựng tấm lòng chân thành của người tặng.
    • Món quà nhỏ này chỉ phẩm vật lòng thành của tôi, xin ông bà vui lòng nhận cho.
phẩm vật

Người dân dâng phẩm vật lên vị vua.

  1. dt. Vật phẩm (nhưng thường nói về vật quý giá): tặng phẩm vật quý.